嚴峻形勢 yán jùn xíng shì · nghiêm tuấn hình thế Hán Việt: nghiêm tuấn hình thế · Pinyin: yán jùn xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 峻 (tuấn) + 形 (hình) + 勢 (thế)Pinyinyán jùn xíng shìHán Việtnghiêm tuấn hình thếCấu tạo嚴 + 峻 + 形 + 勢 · nghiêm + tuấn + hình + thế nghĩa thành phần: nghiêm + tuấn + hình + thế