嚴師諍友

nghiêm sư tránh hữu

Hán Việt: nghiêm sư tránh hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (sư) + (tránh) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴師諍友 ánshīzhèngyǒu f.e. a strict teacher and a friend who will give unpalatable advice