嚴於律己
nghiêm vu luật kỉ
Hán Việt: nghiêm vu luật kỉ · Pinyin: yán yú lǜ jǐ
Tổng quan
nghiêm khắc với bản thân
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm khắc với bản thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對自己的約束很嚴格。如:「他平日修身養性,嚴於律己,品德高尚。」
Eng
- CC-CEDICT to be strict with oneself
- Cihui 嚴於律己 ányúlǜjǐ f.e. be strict with oneself