嚴於律已

yán yú lǜ jǐ nghiêm vu luật dĩ

Hán Việt: nghiêm vu luật dĩ · Pinyin: yán yú lǜ jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (vu) + (luật) + (dĩ)