嚴是愛,松是害

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thị) + (ái) + , + (tùng) + (thị) + (hại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴是愛,鬆是害 án shì ài, sōng shì hài f.e. Strictness helps, indulgence spoils.