嚴格執行

nghiêm cách chấp hành

Hán Việt: nghiêm cách chấp hành

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cách) + (chấp) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴格執行 ángé zhíxíng v.p. execute to the letter