嚴格的人
nghiêm cách đích nhân
Hán Việt: nghiêm cách đích nhân · Pinyin: yán gé de rén
Tổng quan
người theo kỷ luật chặt chẽ; quân nhân chặt chẽ về kỷ luật
Nghĩa
Việt
- Cihui người theo kỷ luật chặt chẽ; quân nhân chặt chẽ về kỷ luật