嚴格責任 yán gé zé rèn · nghiêm cách trách nhâm Hán Việt: nghiêm cách trách nhâm · Pinyin: yán gé zé rèn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Pinyinyán gé zé rènHán Việtnghiêm cách trách nhâmCấu tạo嚴 + 格 + 責 + 任 · nghiêm + cách + trách + nhâm nghĩa thành phần: nghiêm + cách + trách + nhâm