嚴格隔離

yán gé gé lí nghiêm cách cách li

Hán Việt: nghiêm cách cách li · Pinyin: yán gé gé lí

Tổng quan

cách ly nghiêm ngặt

Cấu tạo: (nghiêm) + (cách) + (cách) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách ly nghiêm ngặt

Eng

  • CC-CEDICT rigorous isolation
  • Cihui rigorous isolation