嚴母掃墓 yán mǔ sǎo mù · nghiêm mẫu tảo mộ Hán Việt: nghiêm mẫu tảo mộ · Pinyin: yán mǔ sǎo mù Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 母 (mẫu) + 掃 (tảo) + 墓 (mộ)Pinyinyán mǔ sǎo mùHán Việtnghiêm mẫu tảo mộCấu tạo嚴 + 母 + 掃 + 墓 · nghiêm + mẫu + tảo + mộ nghĩa thành phần: nghiêm + mẫu + tảo + mộ