嚴絲合縫

yán sī hé fèng nghiêm ti hợp phùng

Hán Việt: nghiêm ti hợp phùng · Pinyin: yán sī hé fèng

Tổng quan

(thành ngữ) khớp với nhau hoàn hảo | ăn khớp hoàn toàn

Cấu tạo: (nghiêm) + (ti) + (hợp) + (phùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) khớp với nhau hoàn hảo | ăn khớp hoàn toàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隙縫密合。《兒女英雄傳》第七回:「外省的地平,又多是用木板鋪的,上面嚴絲合縫蓋上,輕易看不出來。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to fit together snugly; to dovetail perfectly
  • Cihui 嚴絲合縫 ánsīhéfèng f.e. dovetail perfectly | Tāmen liǎ de zhèngcí ∼. The testimony of the two dovetails perfectly.