嚴肅氣氛 nghiêm túc khí phân Hán Việt: nghiêm túc khí phân Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 氣 (khí) + 氛 (phân)Hán Việtnghiêm túc khí phânCấu tạo嚴 + 肅 + 氣 + 氛 · nghiêm + túc + khí + phân nghĩa thành phần: nghiêm + túc + khí + phân Nghĩa EngCihui 嚴肅氣氛 ánsù qìfēn n. a solemn atmosphere