嚴肅的人 yán sù de rén · nghiêm túc đích nhân Hán Việt: nghiêm túc đích nhân · Pinyin: yán sù de rén Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinyán sù de rénHán Việtnghiêm túc đích nhânCấu tạo嚴 + 肅 + 的 + 人 · nghiêm + túc + đích + nhân nghĩa thành phần: nghiêm + túc + đích + nhân