嚴肅處理 nghiêm túc xử lí Hán Việt: nghiêm túc xử lí Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtnghiêm túc xử líCấu tạo嚴 + 肅 + 處 + 理 · nghiêm + túc + xử + lí nghĩa thành phần: nghiêm + túc + xử + lí Nghĩa EngCihui 嚴肅處理 ánsù chǔlǐ v.p. deal with severely | Zhège ànzi yào ∼. This case must be dealt with severely.