嚴重事件 yán zhòng shì jiàn · nghiêm trọng sự kiện Hán Việt: nghiêm trọng sự kiện · Pinyin: yán zhòng shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinyán zhòng shì jiànHán Việtnghiêm trọng sự kiệnCấu tạo嚴 + 重 + 事 + 件 · nghiêm + trọng + sự + kiện nghĩa thành phần: nghiêm + trọng + sự + kiện