嚴重事故

nghiêm trọng sự cố

Hán Việt: nghiêm trọng sự cố

Tổng quan

tai hoạ, tai biến; tai nạn, (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích, người chết, người bị thương, nạn nhân (chiến tranh, tai nạn...)

Cấu tạo: (nghiêm) + (trọng) + (sự) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai hoạ, tai biến; tai nạn, (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích, người chết, người bị thương, nạn nhân (chiến tranh, tai nạn...)