嚴重灼傷 yán zhòng zhuó shāng · nghiêm trọng chước thương Hán Việt: nghiêm trọng chước thương · Pinyin: yán zhòng zhuó shāng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 灼 (chước) + 傷 (thương)Pinyinyán zhòng zhuó shāngHán Việtnghiêm trọng chước thươngCấu tạo嚴 + 重 + 灼 + 傷 · nghiêm + trọng + chước + thương nghĩa thành phần: nghiêm + trọng + chước + thương