嚴重警告

nghiêm trọng cảnh cáo

Hán Việt: nghiêm trọng cảnh cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (trọng) + (cảnh) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui grave admonition