嚴限追比 yán xiàn zhuī bǐ · nghiêm hạn truy bỉ Hán Việt: nghiêm hạn truy bỉ · Pinyin: yán xiàn zhuī bǐ Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 限 (hạn) + 追 (truy) + 比 (bỉ)Pinyinyán xiàn zhuī bǐHán Việtnghiêm hạn truy bỉCấu tạo嚴 + 限 + 追 + 比 · nghiêm + hạn + truy + bỉ nghĩa thành phần: nghiêm + hạn + truy + bỉ