嚴陳以待

yán chén yǐ dài nghiêm trần dĩ đãi

Hán Việt: nghiêm trần dĩ đãi · Pinyin: yán chén yǐ dài

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (trần) + (dĩ) + (đãi)