严阳善信尊者
nghiêm dương thiện tín tôn giả
Hán Việt: nghiêm dương thiện tín tôn giả
Tổng quan
Cấu tạo: 严 (nghiêm) + 阳 (dương) + 善 (thiện) + 信 (tín) + 尊 (tôn) + 者 (giả)
Hán Việt: nghiêm dương thiện tín tôn giả
Cấu tạo: 严 (nghiêm) + 阳 (dương) + 善 (thiện) + 信 (tín) + 尊 (tôn) + 者 (giả)