嚴霜烈日 yán shuāng liè rì · nghiêm sương liệt nhật Hán Việt: nghiêm sương liệt nhật · Pinyin: yán shuāng liè rì Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 霜 (sương) + 烈 (liệt) + 日 (nhật)Pinyinyán shuāng liè rìHán Việtnghiêm sương liệt nhậtCấu tạo嚴 + 霜 + 烈 + 日 · nghiêm + sương + liệt + nhật nghĩa thành phần: nghiêm + sương + liệt + nhật