嚶鳴求友聲 yīng míng qiú yǒu shēng · anh minh cầu hữu thanh Hán Việt: anh minh cầu hữu thanh · Pinyin: yīng míng qiú yǒu shēng Tổng quan Cấu tạo: 嚶 (anh) + 鳴 (minh) + 求 (cầu) + 友 (hữu) + 聲 (thanh)Pinyinyīng míng qiú yǒu shēngHán Việtanh minh cầu hữu thanhCấu tạo嚶 + 鳴 + 求 + 友 + 聲 · anh + minh + cầu + hữu + thanh nghĩa thành phần: anh + minh + cầu + hữu + thanh