嚼字咬文 jiáo zì yǎo wén · tước tự giảo văn Hán Việt: tước tự giảo văn · Pinyin: jiáo zì yǎo wén Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 字 (tự) + 咬 (giảo) + 文 (văn)Pinyinjiáo zì yǎo wénHán Việttước tự giảo vănCấu tạo嚼 + 字 + 咬 + 文 · tước + tự + giảo + văn nghĩa thành phần: tước + tự + giảo + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嚼:将食物咬烂。形容过分地斟酌字句。多指死扣字眼而不注意实质。