嚼舌頭根
tước thiệt đầu căn
Hán Việt: tước thiệt đầu căn · Pinyin: jiáo shé tou gēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诅咒的话。把舌头从根部咬下来。表示说了坏话,应该受到这样的惩治。后也用以指顺嘴胡说,搬弄是非。
Hán Việt: tước thiệt đầu căn · Pinyin: jiáo shé tou gēn