嚼舌根儿

tước thiệt căn nhi

Hán Việt: tước thiệt căn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 嚼 (tước) + 舌 (thiệt) + 根 (căn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói xấu
  • Biên soạn 嚼舌根兒 iáo shégēnr ►See jiáo shégēn

Eng

  • Cihui 嚼舌根兒 iáo shégēnr ►See jiáo shégēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚼舌头 · 嚼舌根 · 嚼舌头根 · 嚼舌嚼黃 · 根儿正 · 根儿硬