嚼舌根兒

tước thiệt căn nhi

Hán Việt: tước thiệt căn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (thiệt) + (căn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚼舌根兒 iáo shégēnr ►See jiáo shégēn