嚼舌頭根 jiáo shé tou gēn · tước thiệt đầu căn Hán Việt: tước thiệt đầu căn · Pinyin: jiáo shé tou gēn Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu) + 根 (căn)Pinyinjiáo shé tou gēnHán Việttước thiệt đầu cănCấu tạo嚼 + 舌 + 頭 + 根 · tước + thiệt + đầu + căn nghĩa thành phần: tước + thiệt + đầu + căn