嚼鐵咀金 jiáo tiě jǔ jīn · tước thiết trớ kim Hán Việt: tước thiết trớ kim · Pinyin: jiáo tiě jǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 嚼 (tước) + 鐵 (thiết) + 咀 (trớ) + 金 (kim)Pinyinjiáo tiě jǔ jīnHán Việttước thiết trớ kimCấu tạo嚼 + 鐵 + 咀 + 金 · tước + thiết + trớ + kim nghĩa thành phần: tước + thiết + trớ + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指说话斩截。Tân Hoa Tự Điển 1.说话斩截。