囊中羞澀

náng zhōng xiū sè nang trung tu sáp

Hán Việt: nang trung tu sáp · Pinyin: náng zhōng xiū sè

Tổng quan

túng thiếu tiền bạc một cách xấu hổ

Cấu tạo: (nang) + (trung) + (tu) + (sáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túng thiếu tiền bạc một cách xấu hổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囊:口袋。指口袋中的钱不多了。

Eng

  • CC-CEDICT to be embarrassingly short of money
  • Cihui to be embarrassingly short of money