囊匣如洗 náng xiá rú xǐ · nang hạp như tẩy Hán Việt: nang hạp như tẩy · Pinyin: náng xiá rú xǐ Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 匣 (hạp) + 如 (như) + 洗 (tẩy)Pinyinnáng xiá rú xǐHán Việtnang hạp như tẩyCấu tạo囊 + 匣 + 如 + 洗 · nang + hạp + như + tẩy nghĩa thành phần: nang + hạp + như + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容异常贫困。Tân Hoa Tự Điển 1.犹囊空如洗。