囊土壅水

náng tǔ yōng shuǐ nang thổ ủng thủy

Hán Việt: nang thổ ủng thủy · Pinyin: náng tǔ yōng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (thổ) + (ủng) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代利用江河水流破敌的一种战术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代利用江河水流破敌的一种战术。