囊撲兩弟 náng pū liǎng dì · nang phác lưỡng đệ Hán Việt: nang phác lưỡng đệ · Pinyin: náng pū liǎng dì Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 撲 (phác) + 兩 (lưỡng) + 弟 (đệ)Pinyinnáng pū liǎng dìHán Việtnang phác lưỡng đệCấu tạo囊 + 撲 + 兩 + 弟 · nang + phác + lưỡng + đệ nghĩa thành phần: nang + phác + lưỡng + đệ