囊撲兩弟

náng pū liǎng dì nang phác lưỡng đệ

Hán Việt: nang phác lưỡng đệ · Pinyin: náng pū liǎng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (phác) + (lưỡng) + (đệ)