囊括

náng kuò nang quát

Hán Việt: nang quát · Pinyin: náng kuò

Tổng quan

bao gồm | ôm trọn | gom lại

Cấu tạo: (nang) + (quát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao gồm | ôm trọn | gom lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包羅、席捲一切。《文選.賈誼.過秦論》:「有席卷天下,包舉宇內,囊括四海之意,并吞八荒之心。」唐.陳子昂〈感遇〉詩:「囊括經世道,遺身在白雲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全包罗在里面囊括全部冠军|囊括四海之意,并吞八荒之心。

Eng

  • CC-CEDICT to include|to embrace|to bring together
  • Cihui to include; to embrace; to bring together

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

包括 · 包罗 · 席卷