囊括四海

náng kuò sì hǎi nang quát tứ hải

Hán Việt: nang quát tứ hải · Pinyin: náng kuò sì hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (quát) + (tứ) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囊括:比喻统统包罗在内;四海:指全国。指统一全国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统一全国;包罗天下。
  • Tân Hoa Tự Điển 囊括比喻统统包罗在内。指统一全国。

Eng

  • Cihui 囊括四海 ángkuò sìhǎi v.o. bring the whole country under imperial rule