囊橐如洗

náng tuó rú xǐ nang thác như tẩy

Hán Việt: nang thác như tẩy · Pinyin: náng tuó rú xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (thác) + (như) + (tẩy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 袋內空無一物。見「囊空如洗」條。01.明.沈德符《萬曆野獲編.卷二二.府縣.金元煥》:「比明呼金不應,急入其房闥,則孥累一空,囊橐如洗,并飲叟亦無蹤影矣。」<br><a name="空囊如洗"> </a>