囊泡形成

nang phao hình thành

Hán Việt: nang phao hình thành

Tổng quan

sự hình thành bọng, sự hình thành túi, (y học) sự nổi mụn nước, (địa lý,địa chất) sự hình thành lỗ hổng (trong tảng đá)

Cấu tạo: 囊 (nang) + 泡 (phao) + 形 (hình) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự tạo túi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vesiculation

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道