囊泡形成

nang phao hình thành

Hán Việt: nang phao hình thành

Tổng quan

sự hình thành bọng, sự hình thành túi, (y học) sự nổi mụn nước, (địa lý,địa chất) sự hình thành lỗ hổng (trong tảng đá)

Cấu tạo: (nang) + (phao) + (hình) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hình thành bọng, sự hình thành túi, (y học) sự nổi mụn nước, (địa lý,địa chất) sự hình thành lỗ hổng (trong tảng đá)