囊漏儲中

náng lòu chǔ zhōng nang lậu trữ trung

Hán Việt: nang lậu trữ trung · Pinyin: náng lòu chǔ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (lậu) + (trữ) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常比喻实际利益并未外流。同“囊漏贮中”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"囊漏贮中"。
  • Tân Hoa Tự Điển 常比喻实际利益并未外流。同囊漏贮中”。