囊漏儲中 náng lòu chǔ zhōng · nang lậu trữ trung Hán Việt: nang lậu trữ trung · Pinyin: náng lòu chǔ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 漏 (lậu) + 儲 (trữ) + 中 (trung)Pinyinnáng lòu chǔ zhōngHán Việtnang lậu trữ trungCấu tạo囊 + 漏 + 儲 + 中 · nang + lậu + trữ + trung nghĩa thành phần: nang + lậu + trữ + trung