囊狀腦畸胎 nang trạng não ki thai Hán Việt: nang trạng não ki thai Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 狀 (trạng) + 腦 (não) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtnang trạng não ki thaiCấu tạo囊 + 狀 + 腦 + 畸 + 胎 · nang + trạng + não + ki + thai nghĩa thành phần: nang + trạng + não + ki + thai Nghĩa EngCihui cystencephalus