囊篋蕭條 náng qiè xiāo tiáo · nang khiếp tiêu điều Hán Việt: nang khiếp tiêu điều · Pinyin: náng qiè xiāo tiáo Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 篋 (khiếp) + 蕭 (tiêu) + 條 (điều)Pinyinnáng qiè xiāo tiáoHán Việtnang khiếp tiêu điềuCấu tạo囊 + 篋 + 蕭 + 條 · nang + khiếp + tiêu + điều nghĩa thành phần: nang + khiếp + tiêu + điều