囊縫合術 nang phùng hợp thuật Hán Việt: nang phùng hợp thuật Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 術 (thuật)Hán Việtnang phùng hợp thuậtCấu tạo囊 + 縫 + 合 + 術 · nang + phùng + hợp + thuật nghĩa thành phần: nang + phùng + hợp + thuật Nghĩa EngCihui capsulorrhaphy