囊腫生成 nang thũng sanh thành Hán Việt: nang thũng sanh thành Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 腫 (thũng) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việtnang thũng sanh thànhCấu tạo囊 + 腫 + 生 + 成 · nang + thũng + sanh + thành nghĩa thành phần: nang + thũng + sanh + thành Nghĩa EngCihui cystogenesis