囊螢照讀
nang huỳnh chiếu độc
Hán Việt: nang huỳnh chiếu độc · Pinyin: náng yíng zhào shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用口袋装萤火虫,照着读书。形容家境贫寒,勤苦读书。
Hán Việt: nang huỳnh chiếu độc · Pinyin: náng yíng zhào shū