囊螢照雪

náng yíng zhào xuě nang huỳnh chiếu tuyết

Hán Việt: nang huỳnh chiếu tuyết · Pinyin: náng yíng zhào xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (huỳnh) + (chiếu) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囊萤:把萤火虫放在袋子中。形容家境贫寒,勤苦读书。