囊螢照書 náng yíng zhào shū · nang huỳnh chiếu thư Hán Việt: nang huỳnh chiếu thư · Pinyin: náng yíng zhào shū Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 螢 (huỳnh) + 照 (chiếu) + 書 (thư)Pinyinnáng yíng zhào shūHán Việtnang huỳnh chiếu thưCấu tạo囊 + 螢 + 照 + 書 · nang + huỳnh + chiếu + thư nghĩa thành phần: nang + huỳnh + chiếu + thư