囊螢照雪

náng yíng zhào xuě nang huỳnh chiếu tuyết

Hán Việt: nang huỳnh chiếu tuyết · Pinyin: náng yíng zhào xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (huỳnh) + (chiếu) + (tuyết)