囊螢讀書 nang huỳnh độc thư Hán Việt: nang huỳnh độc thư Tổng quan Cấu tạo: 囊 (nang) + 螢 (huỳnh) + 讀 (độc) + 書 (thư)Hán Việtnang huỳnh độc thưCấu tạo囊 + 螢 + 讀 + 書 · nang + huỳnh + độc + thư nghĩa thành phần: nang + huỳnh + độc + thư Nghĩa EngCihui 囊螢讀書 ángyíngdúshū f.e. study under financial difficulties