囊錐露穎

náng zhuī lù yǐng nang trùy lộ dĩnh

Hán Việt: nang trùy lộ dĩnh · Pinyin: náng zhuī lù yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nang) + (trùy) + (lộ) + (dĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻显露才华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻显露才华。