囚牛好音 qiú niú hào yīn · tù ngưu hảo âm Hán Việt: tù ngưu hảo âm · Pinyin: qiú niú hào yīn Tổng quan Cấu tạo: 囚 (tù) + 牛 (ngưu) + 好 (hảo) + 音 (âm)Pinyinqiú niú hào yīnHán Việttù ngưu hảo âmCấu tạo囚 + 牛 + 好 + 音 · tù + ngưu + hảo + âm nghĩa thành phần: tù + ngưu + hảo + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 囚牛:胡琴头上所刻的兽。刻在胡琴头上的兽,表现出一副喜爱音乐的样子。比喻冒充内行。