囚首喪面
tù thủ tang diện
Hán Việt: tù thủ tang diện · Pinyin: qiú shǒu sàng miàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头不梳如囚犯,脸不洗如居丧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头不梳如囚犯,脸不洗如居丧。
Eng
- Cihui 囚首喪面 iúshǒusāngmiàn f.e. unsightly face and disheveled hair